词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“người dân” (1)

người dân
英语 名people, citizens
我的单词本
Chính phủ đang nỗ lực cải thiện cuộc sống cho người dân.
The government is striving to improve the lives of its people.

swap_horiz 相关词“người dân” (2)

người dẫn chương trình
播放
英语 名MC
我的单词本
Người dẫn chương trình rất vui tính.
The host is very funny.
người dẫn đầu
英语 名Leader, top scorer
我的单词本
Người dẫn đầu danh sách ghi bàn là Lê Công Vinh.
The leader of the scoring list is Le Cong Vinh.

format_quote 短语“người dân” (20)

Chính phủ hỗ trợ người dân bằng tiền phụ cấp.
The government provided benefits to the citizens.
Người dẫn chương trình rất vui tính.
The host is very funny.
Người dân sẽ bầu chọn vào ngày mai.
The citizens will vote tomorrow.
Người dân đốt vàng mã trong lễ cúng.
People burn joss paper in rituals.
Người dân đến chùa dâng hương.
People offer incense at the temple.
Chính phủ kêu gọi người dân tiết kiệm điện.
The government calls on people to save electricity.
Người dân lo ngại về an toàn.
People are concerned about safety.
Người dân đến chùa để thờ tự.
People went to the temple to worship.
Đời sống của người dân được cải thiện.
People’s lives have improved.
Tiếng nói của người dân rất quan trọng.
The voice of the people is very important.
Họ đã tiếp tế lương thực cho người dân vùng lũ.
They supplied food to the people in the flooded area.
Người dân vun trồng cây trái.
People cultivate crops.
Xung đột kéo dài đã gây ra nhiều đau khổ cho người dân.
The prolonged conflict caused much suffering to the people.
Chính phủ đã trấn an người dân rằng tình hình đang được kiểm soát.
The government reassured the public that the situation was under control.
Chính quyền đã cảnh báo người dân về cơn bão sắp tới.
The authorities warned residents about the approaching storm.
Nhiều người dân đã phản đối chính sách mới của thành phố.
Many residents opposed the city's new policy.
Chính phủ cam kết bảo đảm lợi ích quốc gia và người dân.
The government is committed to ensuring national interests and the people's benefits.
Nhiều người dân mong muốn một sự thay đổi chế độ.
Many people desire a change of regime.
Chính phủ đang nỗ lực đảm bảo an ninh công cộng cho người dân.
The government is striving to ensure public security for its citizens.
Chính phủ đang nỗ lực cải thiện cuộc sống cho người dân.
The government is striving to improve the lives of its people.